Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 990,957,600,846 597,114,512,802 768,750,142,167 818,975,651,820
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 990,957,600,846 597,114,512,802 768,750,142,167 818,975,651,820
   4. Giá vốn hàng bán 822,611,242,607 488,723,858,170 688,095,789,819 763,564,423,530
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 168,346,358,239 108,390,654,632 80,654,352,348 55,411,228,290
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,598,999,199 14,171,571 4,782,619,606 118,062,655
   7. Chi phí tài chính 7,378,346,419 15,084,184,333 14,535,598,475 14,357,855,795
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 15,298,021,792 14,538,374,173 14,489,635,233 13,141,443,513
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 344,981,355 363,289,020 573,131,156 330,752,845
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,007,743,172 5,470,395,822 16,237,911,032 12,625,404,173
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 154,214,286,492 87,486,957,028 54,090,331,291 28,215,278,132
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 887,548,676 609,032,020 865,394,946 51,699,170
   14. Lợi nhuận khác -887,548,676 -609,032,020 -865,394,946 -51,699,170
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 153,326,737,816 86,877,925,008 53,224,936,345 28,163,578,962
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,815,862,390 7,325,725,776 2,831,547,813
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 153,326,737,816 80,062,062,618 45,899,210,569 25,332,031,149
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 153,326,737,816 80,062,062,618 45,899,210,569 25,332,031,149
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức