Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,962,660,704 7,115,086,623 7,871,764,110 5,234,824,926
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,962,660,704 7,115,086,623 7,871,764,110 5,234,824,926
   4. Giá vốn hàng bán 3,786,782,320 5,411,378,188 5,301,015,958 3,552,091,631
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,175,878,384 1,703,708,435 2,570,748,152 1,682,733,295
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 294,925 248,242 391,371 276,282
   7. Chi phí tài chính 98,185,906 99,264,872 99,264,872 127,106,940
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 610,795,413 216,734,109 952,343,318 146,092,106
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,013,999,083 1,134,848,313 1,167,712,933 1,314,754,942
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -546,807,093 253,109,383 351,818,400 95,055,589
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 6,000,000 1,767,017,324 1,766,724,292 263,504,000
   14. Lợi nhuận khác -6,000,000 -1,767,017,324 -1,766,724,292 -263,504,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -552,807,093 -1,513,907,941 -1,414,905,892 -168,448,411
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -552,807,093 -1,513,907,941 -1,414,905,892 -168,448,411
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -552,807,093 -1,513,907,941 -1,414,905,892 -168,448,411
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -27 -73 -68 -08
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức