Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 227,967,361,048 409,643,863,676 480,078,266,387 196,660,152,066
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,226,754,267 6,481,551,317 6,133,457,485 5,986,725,138
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 219,740,606,781 403,162,312,359 473,944,808,902 190,673,426,928
   4. Giá vốn hàng bán 217,998,962,157 389,446,413,136 432,969,515,230 161,586,457,032
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,741,644,624 13,715,899,223 40,975,293,672 29,086,969,896
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,455,153,065 4,780,818,393 1,415,681,943 222,178,683
   7. Chi phí tài chính 28,530,033,038 13,315,569,117 13,124,367,877 6,926,871,491
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 25,433,398,011 13,315,569,117 12,745,991,819 6,490,181,376
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 14,677,103,915 22,346,703,861 24,476,978,750
   9. Chi phí bán hàng -31,226,018,124 -16,108,996,787 8,240,994,795 14,231,543,441
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,393,660,636
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,784,321,140 -1,056,558,575 -3,451,365,807 757,073,011
   12. Thu nhập khác 4,241,405,142 1,596,552,569 8,363,903,217 159,683,314
   13. Chi phí khác 1,907,535,487 211,797,181 3,607,329,327 499,157,585
   14. Lợi nhuận khác 2,333,869,655 1,384,755,388 4,756,573,890 -339,474,271
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,450,451,485 328,196,813 1,305,208,083 417,598,740
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,543,149 97,890,606 41,340,751
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,450,451,485 292,653,664 1,207,317,477 376,257,989
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -4,450,451,485 292,653,664 1,207,317,477 376,257,989
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -312 58 18
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức