Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 492 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 273,413,036,926 255,849,270,212 261,967,657,740 260,581,465,998
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,498,186,860 10,788,704,843 16,154,919,283 9,099,724,818
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 132,995,799,920 112,991,755,182 106,824,737,984 108,672,689,384
4. Hàng tồn kho 115,916,975,018 129,449,578,829 136,426,633,630 140,445,157,282
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,002,075,128 2,619,231,358 2,561,366,843 2,363,894,514
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 43,700,040,171 41,168,623,374 40,082,578,228 32,161,726,460
1. Các khoản phải thu dài hạn 6,120,000,000 6,120,000,000 6,120,000,000
2. Tài sản cố định 28,762,972,324 27,633,029,841 26,364,528,174 25,624,539,521
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 8,817,067,847 7,415,593,533 7,598,050,054 6,537,186,939
     Tổng cộng tài sản 317,113,077,097 297,017,893,586 302,050,235,968 292,743,192,458
     I - NỢ PHẢI TRẢ 252,525,838,531 232,178,531,472 237,701,049,246 228,352,832,569
1. Nợ ngắn hạn 242,216,651,519 221,869,344,460 228,078,895,791 220,330,679,114
2. Nợ dài hạn 10,309,187,012 10,309,187,012 9,622,153,455 8,022,153,455
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 64,587,238,566 64,839,362,114 64,349,186,722 64,390,359,889
I. Vốn chủ sở hữu 64,587,238,566 64,839,362,114 64,349,186,722 64,390,359,889
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 317,113,077,097 297,017,893,586 302,050,235,968 292,743,192,458