Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng 1369 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 301,386,584,940 301,669,770,178 315,113,017,185 275,671,017,586
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,619,949,018 15,184,374,769 9,792,052,948 6,943,653,824
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000,000,000 3,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 133,168,572,521 131,638,065,852 138,910,621,998 107,199,038,278
4. Hàng tồn kho 152,939,457,502 153,969,022,393 161,617,931,360 157,292,903,534
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,658,605,899 878,307,164 1,792,410,879 1,235,421,950
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 44,305,655,240 42,849,692,781 40,773,685,685 40,307,920,615
1. Các khoản phải thu dài hạn 377,900,000
2. Tài sản cố định 39,403,770,280 38,481,062,891 36,669,539,359 35,263,038,990
3. Bất động sản đầu tư 3,390,625,000 3,281,250,002 3,171,875,003 3,062,500,004
4. Tài sản dở dang dài hạn 522,763,636 749,142,772
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 988,496,324 1,087,379,888 932,271,323 855,338,849
     Tổng cộng tài sản 345,692,240,180 344,519,462,959 355,886,702,870 315,978,938,201
     I - NỢ PHẢI TRẢ 189,442,638,764 187,819,750,650 198,050,588,160 160,977,625,128
1. Nợ ngắn hạn 184,446,463,757 187,819,750,650 194,815,030,151 158,547,199,618
2. Nợ dài hạn 4,996,175,007 3,235,558,009 2,430,425,510
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 156,249,601,416 156,699,712,309 157,836,114,710 155,001,313,073
I. Vốn chủ sở hữu 156,249,601,416 156,699,712,309 157,836,114,710 155,001,313,073
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 345,692,240,180 344,519,462,959 355,886,702,870 315,978,938,201