MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2021 Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 695,606,813,438 751,558,967,559 576,283,795,076 691,670,398,246
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,914,298,965 72,100,702,179 116,454,409,312 77,197,591,529
1. Tiền 29,914,298,965 72,100,702,179 116,454,409,312 77,197,591,529
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 266,842,620,695 268,199,800,566 35,910,709,599 275,138,720,829
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 211,966,968,459 226,292,692,851 4,605,345,623 177,890,295,716
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 3,425,585,227 5,094,666,227 9,657,862,553 19,166,629,243
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 51,450,067,009 36,812,441,488 21,647,501,423 78,081,795,870
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 372,662,496,049 394,739,548,595 382,325,339,557 305,997,253,851
1. Hàng tồn kho 372,662,496,049 394,739,548,595 382,325,339,557 305,997,253,851
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 26,187,397,729 16,518,916,219 11,593,336,608 33,336,832,037
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,623,018,780 6,954,537,270 1,883,045,271 23,626,540,700
2. Thuế GTGT được khấu trừ 9,564,378,949 9,564,378,949 9,564,378,949 9,564,378,949
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 145,912,388 145,912,388
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,608,657,530,353 2,537,900,307,008 2,481,534,365,839 2,522,708,268,876
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,183,500,872 9,183,500,872 9,183,500,872 10,039,985,451
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 9,183,500,872 9,183,500,872 9,183,500,872 10,039,985,451
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 2,408,035,976,571 2,359,299,767,064 2,328,172,434,383 2,279,114,094,123
1. Tài sản cố định hữu hình 2,407,670,292,724 2,358,972,555,132 2,327,515,301,820 2,278,496,439,061
- Nguyên giá 6,772,064,105,509 6,771,354,404,031 6,791,230,190,170 6,792,913,513,170
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,364,393,812,785 -4,412,381,848,899 -4,463,714,888,350 -4,514,417,074,109
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 365,683,847 327,211,932 657,132,563 617,655,062
- Nguyên giá 2,506,300,000 2,506,300,000 2,875,850,000 2,875,850,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,140,616,153 -2,179,088,068 -2,218,717,437 -2,258,194,938
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 121,759,882,335 110,158,782,622 93,001,894,809 166,018,873,345
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 121,759,882,335 110,158,782,622 93,001,894,809 166,018,873,345
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 69,678,170,575 59,258,256,450 51,176,535,775 67,535,315,957
1. Chi phí trả trước dài hạn 69,678,170,575 59,258,256,450 51,176,535,775 67,535,315,957
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,304,264,343,791 3,289,459,274,567 3,057,818,160,915 3,214,378,667,122
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,883,135,475,982 1,876,018,545,531 1,619,537,536,812 1,758,501,571,981
I. Nợ ngắn hạn 1,857,369,807,942 1,851,288,756,346 1,595,843,626,483 1,735,843,540,510
1. Phải trả người bán ngắn hạn 655,975,988,642 608,038,628,990 585,219,904,480 620,808,297,150
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 9,787,058,316 20,027,903,166 45,749,449,530 10,184,560,148
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34,444,193,378 43,913,864,334 20,544,222,267 20,196,921,434
4. Phải trả người lao động 1,308,112,664 1,283,125,164 8,693,877,672 1,546,248,489
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 42,812,041,074 33,900,608,423 52,280,017,479 72,841,336,866
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 11,567,927,932 10,904,131,311 7,887,783,539 20,680,850,026
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,097,729,687,303 1,129,890,008,325 873,226,933,623 988,239,888,504
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,744,798,633 3,330,486,633 2,241,437,893 1,345,437,893
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 25,765,668,040 24,729,789,185 23,693,910,329 22,658,031,471
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17,010,409,457 15,760,409,457 14,510,409,457 13,260,409,457
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 8,755,258,583 8,969,379,728 9,183,500,872 9,397,622,014
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,421,128,867,809 1,413,440,729,036 1,438,280,624,103 1,455,877,095,141
I. Vốn chủ sở hữu 1,421,128,867,809 1,413,440,729,036 1,438,280,624,103 1,455,877,095,141
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,235,598,580,000 1,235,598,580,000 1,235,598,580,000 1,235,598,580,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,235,598,580,000 1,235,598,580,000 1,235,598,580,000 1,235,598,580,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 114,426,888,671 114,426,888,671 114,426,888,671 114,426,888,671
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 71,103,399,138 63,415,260,365 88,255,155,432 105,851,626,470
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 32,625,841,785 24,937,703,012 49,777,598,079 17,596,471,038
- LNST chưa phân phối kỳ này 38,477,557,353 38,477,557,353 38,477,557,353 88,255,155,432
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,304,264,343,791 3,289,459,274,567 3,057,818,160,915 3,214,378,667,122
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.