Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,859,377,582 1,487,142,740 1,610,722,028 169,686,788
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,859,377,582 1,487,142,740 1,610,722,028 169,686,788
   4. Giá vốn hàng bán 757,976,447 5,568,769,692 604,447,399 180,526,116
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,101,401,135 -4,081,626,952 1,006,274,629 -10,839,328
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,758,790 8,960,723,196 7,893,606 7,574,111,006
   7. Chi phí tài chính 51,695,763 236,414,273 39,148,804
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 51,695,763 236,414,273 39,148,804
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 41,434,686 63,189,086 41,616,871 42,217,571
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 508,669,591 634,885,957 478,708,648 534,739,933
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 514,359,885 3,944,606,928 493,842,716 6,947,165,370
   12. Thu nhập khác 63,636,364
   13. Chi phí khác 3,530,030,000
   14. Lợi nhuận khác -3,466,393,636
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 514,359,885 478,213,292 493,842,716 6,947,165,370
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 102,871,977 95,642,658 98,768,543 1,389,433,074
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 411,487,908 382,570,634 395,074,173 5,557,732,296
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 411,487,908 382,570,634 395,074,173 5,557,732,296
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức