Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,892,047,478 1,896,823,151
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,892,047,478 1,896,823,151
   4. Giá vốn hàng bán 5,515,119,750 856,723,371
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -3,623,072,272 1,040,099,780
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,926,308,233 3,088,990
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 108,223,073 117,902,434
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,446,040,239 423,125,195
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 748,972,649 502,161,141
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 748,972,649 502,161,141
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 748,972,649 502,161,141
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 748,972,649 502,161,141
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức