Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái Bình (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 173,657,730,431 181,180,820,832 165,852,064,858 141,694,677,124
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 173,657,730,431 181,180,820,832 165,852,064,858 141,694,677,124
   4. Giá vốn hàng bán 139,426,105,628 146,661,265,197 133,632,685,001 117,381,463,370
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,231,624,803 34,519,555,635 32,219,379,857 24,313,213,754
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 90,841,402 31,361,258 247,450,846 40,492,956
   7. Chi phí tài chính 18,849,631,366 16,682,906,873 13,615,824,817 12,402,824,987
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 18,847,781,297 16,682,439,732 13,615,824,531 12,380,980,043
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,616,608,741 5,529,577,885 3,672,879,869 3,616,685,435
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,732,017,375 8,187,629,306 11,615,933,345 7,210,868,327
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,124,208,723 4,150,802,829 3,562,192,672 1,123,327,961
   12. Thu nhập khác 4,465,847,266 5,384,793,731 2,471,321,093 1,889,758,336
   13. Chi phí khác 442,628,060 577,027,395 74,886,254 141,226,672
   14. Lợi nhuận khác 4,023,219,206 4,807,766,336 2,396,434,839 1,748,531,664
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,147,427,929 8,958,569,165 5,958,627,511 2,871,859,625
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 134,957,776 89,709,018
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,147,427,929 8,823,611,389 5,958,627,511 2,782,150,607
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,147,427,929 8,823,611,389 5,958,627,511 2,782,150,607
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 929 1,147 775 362
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 929 1,147 775 362
   21. Cổ tức