Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 480,407,548,502 540,579,232,414 449,803,231,590 465,744,476,021
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 129,679,100 240,347,328
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 480,277,869,402 540,579,232,414 449,562,884,262 465,744,476,021
   4. Giá vốn hàng bán 371,061,341,096 419,714,393,954 342,843,565,068 349,864,562,183
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 109,216,528,306 120,864,838,460 106,719,319,194 115,879,913,838
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 322,522,613 1,452,498,170 486,280,073 415,066,405
   7. Chi phí tài chính 7,097,642,237 7,068,035,354 8,902,791,810 9,176,460,354
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,276,627,584 5,538,601,544 7,279,559,139 7,921,336,228
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 47,998,690,604 56,081,643,850 47,818,813,626 56,012,144,557
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 41,366,057,447 46,900,341,476 36,597,395,578 37,451,724,925
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,076,660,631 12,267,315,950 13,886,598,253 13,654,650,407
   12. Thu nhập khác 1,799,689,070 3,476,440,851 164,296,218 304,930,106
   13. Chi phí khác 1,465,803,907 1,788,198,933 27,053,956 34,147,645
   14. Lợi nhuận khác 333,885,163 1,688,241,918 137,242,262 270,782,461
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,410,545,794 13,955,557,868 14,023,840,515 13,925,432,868
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,759,614,056 2,884,147,301 2,959,331,485 2,845,286,191
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,650,931,738 11,071,410,567 11,064,509,030 11,080,146,677
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 10,650,931,738 11,071,410,567 11,064,509,030 11,080,146,677
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,029 2,109 2,108 2,111
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức