Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lọc Hóa dầu Bình Sơn (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 22,519,402,728,446 23,973,530,419,715 24,945,310,320,665 24,780,583,048,471
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,764,800,639,110 6,424,821,900,467 5,863,320,343,550 8,407,624,969,156
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000,000,000 4,000,000,000 4,000,000,000 4,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,964,268,725,735 9,058,704,058,448 9,556,904,398,500 7,037,529,972,066
4. Hàng tồn kho 7,668,381,894,763 8,454,412,484,585 9,434,148,449,778 9,308,126,608,246
5. Tài sản ngắn hạn khác 117,951,468,838 31,591,976,215 86,937,128,837 23,301,499,003
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 29,133,745,512,417 28,525,675,587,290 27,901,878,915,655 27,272,985,854,913
1. Các khoản phải thu dài hạn 521,395,822,590 533,509,547,749 533,509,547,749 533,509,547,749
2. Tài sản cố định 27,273,854,001,523 26,655,760,182,222 26,068,327,470,921 25,407,545,043,070
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,019,187,552,515 994,564,552,159 983,048,064,290 1,032,137,774,525
5. Đầu tư tài chính dài hạn 11,244,000,000 11,244,000,000 11,244,000,000 11,244,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 308,064,135,789 330,597,305,160 305,749,832,695 288,549,489,569
     Tổng cộng tài sản 51,653,148,240,863 52,499,206,007,005 52,847,189,236,320 52,053,568,903,384
     I - NỢ PHẢI TRẢ 20,349,898,882,122 20,523,874,351,745 20,666,717,299,587 19,492,849,581,922
1. Nợ ngắn hạn 11,527,556,401,770 12,273,093,903,229 12,968,127,524,600 12,342,621,914,326
2. Nợ dài hạn 8,822,342,480,352 8,250,780,448,516 7,698,589,774,987 7,150,227,667,596
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 31,303,249,358,741 31,975,331,655,260 32,180,471,936,733 32,560,719,321,462
I. Vốn chủ sở hữu 31,303,249,358,741 31,975,331,655,260 32,180,471,936,733 32,560,719,321,462
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 51,653,148,240,863 52,499,206,007,005 52,847,189,236,320 52,053,568,903,384