Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dịch vụ Bến Thành (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,139,279,149 1,450,709,087 1,366,877,274 1,757,909,092
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,139,279,149 1,450,709,087 1,366,877,274 1,757,909,092
   4. Giá vốn hàng bán 1,039,779,861 702,253,159 480,164,784 440,485,044
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,099,499,288 748,455,928 886,712,490 1,317,424,048
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,041,256,310 826,371 1,105,797,532 211,000,418
   7. Chi phí tài chính 1,211,407,821 290,000,000 393,033,604 261,797,120
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 867,160,972 751,828,219 1,181,517,464 881,141,984
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 62,186,805 -292,545,920 417,958,954 385,485,362
   12. Thu nhập khác 43 219
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 43 219
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 62,186,848 -292,545,920 417,959,173 385,485,362
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -6,428,659 34,674,648 81,522,466
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 31,466,029 -22,440,635 974,606
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,149,478 -292,545,920 405,725,160 302,988,290
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 37,149,478 -292,545,920 405,725,160 302,988,290
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức