Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dịch vụ Bến Thành (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,293,158,998 5,169,553,516 4,186,328,796 2,602,472,900
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,293,158,998 5,169,553,516 4,186,328,796 2,602,472,900
   4. Giá vốn hàng bán 3,281,615,557 3,028,964,992 2,908,037,140 1,797,745,337
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,011,543,441 2,140,588,524 1,278,291,656 804,727,563
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,577,423,414 343,909,834 1,017,288,996 898,718
   7. Chi phí tài chính 401,688,616 123,594,240
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 310,765,783
   9. Chi phí bán hàng 51,767,091 57,954,000 17,723,125 126,924,218
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,978,900,123 2,324,599,913 1,620,623,769 1,108,339,975
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 467,376,808 101,944,445 533,639,518 -429,637,912
   12. Thu nhập khác 644 43,155,804 236,365,065 686,365,631
   13. Chi phí khác 135,312,806 43,155,076 5,040,000 14,602,845
   14. Lợi nhuận khác -135,312,162 728 231,325,065 671,762,786
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 332,064,646 101,945,173 764,964,583 242,124,874
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 164,707,569 101,656,574 64,033,229 32,213,701
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -61,839,962 -55,499,094 146,477,443 87,598,369
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 229,197,039 55,787,693 554,453,911 122,312,804
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -38,818,687 -35,936,892 -89,835,510 -144,145,069
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 268,015,726 91,724,585 644,289,421 266,457,873
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức