Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần 715 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 65,208,848,288 64,795,904,578 76,794,797,616 76,281,913,032
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 803,266,323 1,548,347,919 15,809,190,048 3,408,142,257
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,501,682,705 55,816,402,351 58,095,186,808 52,592,972,593
4. Hàng tồn kho 16,896,279,886 5,415,830,581 2,890,420,760 19,993,940,908
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,619,374 15,323,727 286,857,274
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 9,179,086,983 8,333,274,649 8,488,070,317 7,043,484,090
1. Các khoản phải thu dài hạn 480,845,000
2. Tài sản cố định 7,271,743,343 5,888,776,395 7,079,855,728 5,389,126,932
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 801,581,234
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,907,343,640 1,642,917,020 1,408,214,589 1,173,512,158
     Tổng cộng tài sản 74,387,935,271 73,129,179,227 85,282,867,933 83,325,397,122
     I - NỢ PHẢI TRẢ 43,599,710,313 43,008,720,462 55,458,848,590 53,059,782,886
1. Nợ ngắn hạn 42,804,185,366 43,008,720,462 55,313,394,044 52,765,192,327
2. Nợ dài hạn 795,524,947 145,454,546 294,590,559
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 30,788,224,958 30,120,458,765 29,824,019,343 30,265,614,236
I. Vốn chủ sở hữu 30,788,224,958 30,120,458,765 29,824,019,343 30,265,614,236
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 74,387,935,271 73,129,179,227 85,282,867,933 83,325,397,122