Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Khoáng sản Miền Đông AHP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,000,633,800 73,829,969,171 61,576,329,647 76,587,187,753
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 48,000,633,800 73,829,969,171 61,576,329,647 76,587,187,753
   4. Giá vốn hàng bán 24,331,322,914 44,139,688,731 40,824,566,463 51,868,634,771
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,669,310,886 29,690,280,440 20,751,763,184 24,718,552,982
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,209,374,990 481,041,137 716,214,607 1,232,877,533
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 10,233,357,907 7,088,749,610 1,210,666,387 2,248,466,054
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,728,489,611 6,809,732,671 7,136,475,025 7,488,916,398
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,916,838,358 16,272,839,296 13,120,836,379 16,214,048,063
   12. Thu nhập khác 870,818,140 1,135,501,265 1,512,948,324 648,975,637
   13. Chi phí khác 468,249,042 412,820,190 357,675,177 343,256,533
   14. Lợi nhuận khác 402,569,098 722,681,075 1,155,273,147 305,719,104
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,319,407,456 16,995,520,371 14,276,109,526 16,519,767,167
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,043,639,891 3,517,417,575 2,909,843,911 3,400,414,776
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 352,092,154
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,923,675,411 13,478,102,796 11,366,265,615 13,119,352,391
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,923,675,411 13,478,102,796 11,366,265,615 13,119,352,391
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,083 1,892 1,601 1,848
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,083 1,892 1,601 1,848
   21. Cổ tức