Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Khoáng sản Miền Đông AHP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 76,112,425,131 74,999,029,614 79,806,229,600 76,260,294,089
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,177,788,408 19,230,689,485 40,185,775,330 49,637,274,064
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,494,989,255 48,176,674,207 35,813,328,725 24,785,750,484
4. Hàng tồn kho 8,764,010,219 6,909,041,491 2,977,779,134 1,252,728,537
5. Tài sản ngắn hạn khác 675,637,249 682,624,431 829,346,411 584,541,004
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 13,456,390,282 11,421,977,174 16,163,117,522 61,819,447,774
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,043,572,400 2,043,572,400 2,043,572,400 2,043,572,400
2. Tài sản cố định 11,003,860,946 8,193,803,114 4,690,890,690 47,846,934,719
3. Bất động sản đầu tư 8,583,892,372 8,583,892,372
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 408,956,936 1,184,601,660 844,762,060 3,345,048,283
     Tổng cộng tài sản 89,568,815,413 86,421,006,788 95,969,347,122 138,079,741,863
     I - NỢ PHẢI TRẢ 14,382,863,212 9,937,102,598 18,027,450,944 56,272,779,315
1. Nợ ngắn hạn 12,638,225,699 8,042,997,645 15,983,878,544 21,283,205,413
2. Nợ dài hạn 1,744,637,513 1,894,104,953 2,043,572,400 34,989,573,902
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 75,185,952,201 76,483,904,190 77,941,896,178 81,806,962,548
I. Vốn chủ sở hữu 75,185,952,201 76,483,904,190 77,941,896,178 81,806,962,548
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 89,568,815,413 86,421,006,788 95,969,347,122 138,079,741,863