Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Khoáng sản Bình Định (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 137,044,723,160 149,497,729,465 162,626,462,168 147,339,577,998
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,086,477,198 42,261,186,295 53,151,024,088 89,791,728,427
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 423,500,000 568,500,000 4,338,775,178 598,824,174
4. Hàng tồn kho 81,823,907,416 100,831,273,327 100,316,261,169 51,202,132,067
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,710,838,546 5,836,769,843 4,820,401,733 5,746,893,330
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 87,742,796,857 85,821,090,100 82,543,209,542 87,424,048,980
1. Các khoản phải thu dài hạn 5,528,070,500 5,528,070,500 5,528,070,500 6,072,247,000
2. Tài sản cố định 59,093,643,641 57,714,935,353 55,920,730,195 53,338,593,414
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 29,090,910
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 23,091,991,806 22,578,084,247 21,094,408,847 28,013,208,566
     Tổng cộng tài sản 224,787,520,017 235,318,819,565 245,169,671,710 234,763,626,978
     I - NỢ PHẢI TRẢ 37,131,116,661 44,499,450,396 48,982,599,544 35,252,177,174
1. Nợ ngắn hạn 33,122,778,988 40,491,112,723 45,579,468,904 31,849,046,534
2. Nợ dài hạn 4,008,337,673 4,008,337,673 3,403,130,640 3,403,130,640
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 187,656,403,356 190,819,369,169 196,187,072,166 199,511,449,804
I. Vốn chủ sở hữu 187,656,403,356 190,819,369,169 196,187,072,166 199,511,449,804
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 224,787,520,017 235,318,819,565 245,169,671,710 234,763,626,978