MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Khoáng sản Bình Định (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2017 Quý 1- 2018 Quý 2- 2018 Quý 3- 2018 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 135,974,007,300 137,044,723,160 149,497,729,465
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,705,810,260 49,086,477,198 42,261,186,295
1. Tiền 66,705,810,260 49,086,477,198 42,261,186,295
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,000,293,600 423,500,000 568,500,000
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 499,980,800
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 30,000,000 423,500,000 568,500,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 470,312,800
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 63,874,762,082 81,823,907,416 100,831,273,327
1. Hàng tồn kho 63,874,762,082 81,823,907,416 100,831,273,327
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 4,393,141,358 5,710,838,546 5,836,769,843
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,925,305,831 3,834,049,694 4,569,498,882
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,467,835,527 1,876,788,852 1,267,270,961
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 91,101,700,261 87,742,796,857 85,821,090,100
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,983,894,000 5,528,070,500 5,528,070,500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 4,983,894,000 5,528,070,500 5,528,070,500
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 61,616,861,174 59,093,643,641 57,714,935,353
1. Tài sản cố định hữu hình 61,616,861,174 59,093,643,641 57,683,815,909
- Nguyên giá 210,934,249,406 206,128,802,377 196,800,073,899
- Giá trị hao mòn lũy kế -149,317,388,232 -147,035,158,736 -139,116,257,990
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 31,119,444
- Nguyên giá 32,950,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,830,556
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 29,090,910
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 29,090,910
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 24,500,945,087 23,091,991,806 22,578,084,247
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,500,945,087 23,091,991,806 22,578,084,247
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 227,075,707,561 224,787,520,017 235,318,819,565
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 32,451,401,422 37,131,116,661 44,499,450,396
I. Nợ ngắn hạn 27,853,719,533 33,122,778,988 40,491,112,723
1. Phải trả người bán ngắn hạn 691,438,447 355,873,500 523,977,606
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,574,151,001 3,325,496,450 5,777,033,200
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,074,371,811 8,241,624,800 10,101,918,202
4. Phải trả người lao động 2,567,579,541 5,085,287,950 7,455,676,710
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 14,604,203,339 14,679,203,339 15,328,996,339
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,340,872,066 1,359,656,421 1,252,574,138
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,103,328 75,636,528 50,936,528
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 4,597,681,889 4,008,337,673 4,008,337,673
1. Phải trả người bán dài hạn 4,008,337,673
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,597,681,889 4,008,337,673
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 194,624,306,139 187,656,403,356 190,819,369,169
I. Vốn chủ sở hữu 194,624,306,139 187,656,403,356 190,819,369,169
1. Vốn góp của chủ sở hữu 123,926,300,000 123,926,300,000 123,926,300,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 123,926,300,000 123,926,300,000 123,926,300,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,391,000,000 19,391,000,000 19,391,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 37,586,313,496 39,038,027,496 39,038,027,496
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,720,692,643 5,301,075,860 8,464,041,673
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,165,183,473 4,936,711,690 8,099,677,503
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,555,509,170 364,364,170 364,364,170
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 227,075,707,561 224,787,520,017 235,318,819,565
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.