Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2009 2010 2011 2012 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 355,869,108,381 448,416,994,107 366,117,573,494 263,820,984,456
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 134,859,761 713,097,496 1,042,755,345 153,311,232
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 355,734,248,620 447,703,896,611 365,074,818,149 263,667,673,224
   4. Giá vốn hàng bán 314,029,824,345 372,093,425,535 282,150,862,859 197,600,543,518
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 41,704,424,275 75,610,471,076 82,923,955,290 66,067,129,706
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,144,034,682 2,270,200,015 3,774,930,853 1,557,959,140
   7. Chi phí tài chính 15,786,907,871 31,057,822,696 38,465,238,250 29,091,688,076
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 12,598,569,107 27,722,754,889 30,887,351,972 27,627,606,505
   8. Chi phí bán hàng 22,078,739,619 28,697,705,659 25,647,410,625 22,673,757,089
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,354,541,205 15,513,750,761 15,430,285,655 12,341,135,771
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,628,270,262 2,611,391,975 7,155,951,613 3,518,507,910
   11. Thu nhập khác 683,029,346 2,462,815,154 819,990,550 526,585,382
   12. Chi phí khác 3,791,653,296 2,718,136,352 2,056,037,410 2,509,847,636
   13. Lợi nhuận khác -3,108,623,950 -255,321,198 -1,236,046,860 -1,983,262,254
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,519,646,312 2,356,070,777 5,919,904,753 1,535,245,656
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 735,557,055 145,706,571 262,697,167 658,445,928
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 784,089,257 2,210,364,206 5,657,207,586 876,799,728
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 784,089,257 2,210,364,206 5,657,207,586 876,799,728
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 157 442 1,131 175
   18. Cổ tức