MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2015 Quý 1- 2016 Quý 2- 2016 Quý 3- 2016 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 576,551,819,784 474,675,475,751 420,791,663,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,761,713,073 58,898,014,869 28,250,349,344
1. Tiền 29,761,713,073 58,898,014,869 28,250,349,344
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 267,552,452,838 122,996,092,376 111,471,504,561
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 81,921,461,766 78,905,923,078 75,359,398,100
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 18,927,973,467 27,706,285,902 21,617,153,709
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 156,238,938,853
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 31,508,736,179 30,795,898,207
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 25,588,931,535 -15,124,852,783 -16,300,945,455
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý -15,124,852,783
IV. Hàng tồn kho 272,600,598,017 285,667,397,848 266,972,358,217
1. Hàng tồn kho 272,679,096,343 289,111,324,478 267,050,856,543
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -78,498,326 -3,443,926,630 -78,498,326
V.Tài sản ngắn hạn khác 6,637,055,856 7,113,970,658 14,097,451,209
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 707,886,873 593,819,147 807,906,087
2. Thuế GTGT được khấu trừ 4,920,799,291 5,341,647,769 12,191,699,739
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,008,369,692 1,178,503,742 1,097,845,383
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 164,108,252,387 163,054,963,313 165,419,770,958
I. Các khoản phải thu dài hạn 348,350,400 348,350,400 348,350,400
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 348,350,400 348,350,400 348,350,400
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 145,675,116,778 143,122,178,108 140,264,826,333
1. Tài sản cố định hữu hình 140,341,561,625 137,887,316,871 134,829,236,513
- Nguyên giá 253,199,212,867 256,491,158,038 259,230,660,410
- Giá trị hao mòn lũy kế -112,857,651,242 -118,603,841,167 -124,401,423,897
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 5,333,555,153 5,234,861,237 5,435,589,820
- Nguyên giá 7,733,177,922 7,733,177,922 8,040,277,922
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,399,622,769 -2,498,316,685 -2,604,688,102
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,721,165,600 8,365,477,900 14,222,575,295
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,721,165,600 8,365,477,900 14,222,575,295
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,814,113,636 1,814,113,636 1,814,113,636
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,814,113,636 1,814,113,636 1,814,113,636
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 10,549,505,973 9,404,843,269 8,769,905,294
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,549,505,973 9,404,843,269 8,769,905,294
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 740,660,072,171 637,730,439,064 586,211,434,289
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 654,826,085,223 498,719,502,507 444,001,639,203
I. Nợ ngắn hạn 575,567,125,183 471,679,391,467 420,180,517,663
1. Phải trả người bán ngắn hạn 83,308,980,311 82,372,937,991 84,219,910,338
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 12,144,810,424 36,925,967,814 26,180,684,966
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,320,524,434 1,686,488,917 4,145,767,393
4. Phải trả người lao động 6,514,477,384 9,771,162,690 8,312,928,537
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,625,000,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 156,238,938,853
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 4,165,448,082 24,488,427,420 6,260,404,062
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 308,095,412,328 316,280,873,268 291,923,579,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 153,533,367 153,533,367 -862,756,633
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 79,258,960,040 27,040,111,040 23,821,121,540
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 50,000,000 50,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 29,258,960,040 26,990,111,040 23,771,121,540
9. Trái phiếu chuyển đổi 50,000,000,000
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 85,833,986,948 139,010,936,557 142,209,795,086
I. Vốn chủ sở hữu 85,833,986,948 139,010,936,557 142,209,795,086
1. Vốn góp của chủ sở hữu 50,000,000,000 105,000,000,000 105,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,915,800,000 21,915,800,000 21,884,133,333
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -10,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 617,225,337 617,225,337 617,225,337
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,300,961,611 11,477,911,220 14,708,446,416
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,759,834,060 7,759,834,060 7,759,834,060
- LNST chưa phân phối kỳ này 541,127,551 3,718,077,160 6,948,612,356
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 740,660,072,171 637,730,439,064 586,211,434,289
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.