Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 56,168,910,440 33,000,698,740 16,200,268,373 19,491,347,781
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 56,168,910,440 33,000,698,740 16,200,268,373 19,491,347,781
   4. Giá vốn hàng bán 52,664,513,272 25,642,930,329 21,109,763,498 18,276,988,686
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,504,397,168 7,357,768,411 -4,909,495,125 1,214,359,095
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,690,223 834,255 6,706,316 3,852,335
   7. Chi phí tài chính -2,319,790,890 944,712,628 2,190,849,700 2,420,824,219
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,422,972,023 944,712,628 2,190,849,700 2,420,824,219
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,793,030,148 4,318,262,297 4,136,076,891 3,719,867,551
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,032,848,133 2,095,627,741 -11,229,715,400 -4,922,480,340
   12. Thu nhập khác 1,229,222,723 1,176,578,872 1,476,354,594 1,207,660,498
   13. Chi phí khác 353,460,354 1,024,748,565 832,999,925 69,345,239
   14. Lợi nhuận khác 875,762,369 151,830,307 643,354,669 1,138,315,259
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,908,610,502 2,247,458,048 -10,586,360,731 -3,784,165,081
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 581,722,100 1,825,875,876
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,326,888,402 421,582,172 -10,586,360,731 -3,784,165,081
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,326,888,402 421,582,172 -10,586,360,731 -3,784,165,081
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 198 36 -902 -322
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức