Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 149,071,119,903 230,421,947,806 265,103,848,147 318,820,620,287
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 315,858,096 2,659,187,880 1,564,792,242 13,307,451,381
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,204,313,514 113,669,288,358 121,281,131,899 191,835,396,336
4. Hàng tồn kho 122,124,865,705 110,047,241,401 136,524,245,389 110,643,388,828
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,426,082,588 4,046,230,167 5,733,678,617 3,034,383,742
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 146,287,236,918 131,051,129,882 123,365,300,255 103,617,502,745
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,258,075,980 2,024,265,590 2,253,714,883 2,024,265,590
2. Tài sản cố định 90,497,433,126 82,552,585,348 84,619,960,741 68,720,432,148
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 19,949,581,300 13,245,898,905 6,925,798,347 11,660,586,688
5. Đầu tư tài chính dài hạn 16,498,016,075 19,988,251,895 19,988,251,895 15,257,416,075
6. Tài sản dài hạn khác 17,084,130,437 13,240,128,144 9,577,574,389 5,954,802,244
     Tổng cộng tài sản 295,358,356,821 361,473,077,688 388,469,148,402 422,438,123,032
     I - NỢ PHẢI TRẢ 153,203,246,908 206,544,777,787 256,571,341,194 286,011,178,808
1. Nợ ngắn hạn 150,627,746,908 201,544,777,787 246,571,341,194 276,011,178,808
2. Nợ dài hạn 2,575,500,000 5,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 142,155,109,913 154,928,299,901 131,897,807,208 136,426,944,224
I. Vốn chủ sở hữu 142,155,109,913 154,928,299,901 131,897,807,208 136,426,944,224
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 295,358,356,821 361,473,077,688 388,469,148,402 422,438,123,032