Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Viglacera Bá Hiến (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 23,291,292,878 27,847,443,486 21,993,933,282 10,355,487,271
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 290,232,798 2,184,116,122 2,067,415,556 192,078,470
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,015,566,261 3,261,880,843 2,797,595,193 1,189,519,952
4. Hàng tồn kho 19,741,280,187 22,010,580,938 16,956,601,503 8,973,116,563
5. Tài sản ngắn hạn khác 244,213,632 390,865,583 172,321,030 772,286
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 20,998,834,108 21,049,297,423 18,518,899,495 15,146,408,569
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 19,289,915,807 19,009,355,050 16,612,914,821 14,256,869,108
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 169,072,561
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,539,845,740 2,039,942,373 1,905,984,674 889,539,461
     Tổng cộng tài sản 44,290,126,986 48,896,740,909 40,512,832,777 25,501,895,840
     I - NỢ PHẢI TRẢ 55,093,827,811 66,105,164,808 67,800,433,242 68,098,647,863
1. Nợ ngắn hạn 55,093,827,811 64,809,459,808 67,124,728,242 68,042,942,863
2. Nợ dài hạn 1,295,705,000 675,705,000 55,705,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -10,803,700,825 -17,208,423,899 -27,287,600,465 -42,596,752,023
I. Vốn chủ sở hữu -10,803,700,825 -17,208,423,899 -27,287,600,465 -42,596,752,023
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 44,290,126,986 48,896,740,909 40,512,832,777 25,501,895,840