Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,872,269,296 6,603,202,514 326,334,310
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,872,269,296 6,603,202,514 326,334,310
   4. Giá vốn hàng bán 14,543,138,688 13,240,306,915 297,585,264
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -4,670,869,392 -6,637,104,401 28,749,046
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 428,493,071 202,811 174,768 52,457
   7. Chi phí tài chính 2,568,443,655 2,474,055,022 2,469,637,034 2,450,627,265
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,568,443,655 2,474,055,022 2,469,637,034 2,450,627,265
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,165,695,158 10,208,506,487 9,885,633,960 170,820,804
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,976,515,134 -19,319,463,099 -12,326,347,180 -2,621,395,612
   12. Thu nhập khác 10,217,318,182 171,780,449
   13. Chi phí khác 3,071,502,672 6,763,684,417 2,847,511,160 3,691,801,909
   14. Lợi nhuận khác 7,145,815,510 -6,591,903,968 -2,847,511,160 -3,691,801,909
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,830,699,624 -25,911,367,067 -15,173,858,340 -6,313,197,521
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,628,825,272 82,367,150
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,830,699,624 -27,540,192,339 -15,173,858,340 -6,395,564,671
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -5,830,699,624 -27,540,192,339 -15,173,858,340 -6,395,564,671
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,268 -5,987 -3,299 -1,390
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -1,268 -5,987 -3,299 -1,390
   21. Cổ tức