Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Phòng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 251,881,079,116 247,167,958,661 230,771,935,905 216,808,350,236
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 251,881,079,116 247,167,958,661 230,771,935,905 216,808,350,236
   4. Giá vốn hàng bán 202,416,031,634 194,578,647,853 181,128,289,082 172,123,407,712
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 49,465,047,482 52,589,310,808 49,643,646,823 44,684,942,524
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 111,010,712 16,979,443 10,710,304 21,527,797
   7. Chi phí tài chính 5,265,084,628 6,612,272,200 5,475,596,822 4,301,223,731
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,831,435,316 5,518,720,004 5,474,634,391 4,635,910,969
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 26,939,543,784 25,382,630,727 25,809,715,586 22,623,474,958
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,832,091,125 17,151,571,967 15,397,260,888 15,857,786,717
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -460,661,343 3,459,815,357 2,971,783,831 1,923,984,915
   12. Thu nhập khác 5,428,111,493 2,684,022,857 1,417,083,129 3,146,198,562
   13. Chi phí khác 133,917,950 496,332,285 11,146,111 648,127,567
   14. Lợi nhuận khác 5,294,193,543 2,187,690,572 1,405,937,018 2,498,070,995
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,833,532,200 5,647,505,929 4,377,720,849 4,422,055,910
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,087,114,584 1,207,149,797 865,073,927 963,644,424
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,746,417,616 4,440,356,132 3,512,646,922 3,458,411,486
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,746,417,616 4,440,356,132 3,512,646,922 3,458,411,486
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,632 4,837 3,827 3,768
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức