Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,230,464,392,910 4,323,439,175,884 4,342,027,681,112 3,718,471,843,945
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 687,230,878,232 693,655,413,381 762,415,449,399 636,646,678,646
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,170,067,731,507 2,216,319,731,507 2,404,009,000,000 1,833,923,600,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 462,049,966,782 524,318,321,032 377,360,736,669 377,592,176,515
4. Hàng tồn kho 627,926,466,113 629,302,870,347 553,520,389,155 629,088,292,899
5. Tài sản ngắn hạn khác 283,189,350,276 259,842,839,617 244,722,105,889 241,221,095,885
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,944,584,586,856 2,825,380,599,192 2,744,985,931,306 2,615,667,881,624
1. Các khoản phải thu dài hạn 10,000,000 10,000,000 10,000,000 10,000,000
2. Tài sản cố định 2,373,012,198,915 2,259,819,108,689 2,184,962,823,659 2,077,713,654,217
3. Bất động sản đầu tư 5,475,115,376 5,268,914,036 5,062,712,696 4,856,511,356
4. Tài sản dở dang dài hạn 22,324,804,155 33,359,127,921 35,635,024,928 32,010,455,153
5. Đầu tư tài chính dài hạn 256,251,152,470 256,527,506,407 266,012,763,904 265,110,032,902
6. Tài sản dài hạn khác 287,511,315,940 270,395,942,139 253,302,606,119 235,967,227,996
     Tổng cộng tài sản 7,175,048,979,766 7,148,819,775,076 7,087,013,612,418 6,334,139,725,569
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,907,071,684,059 1,743,285,659,173 2,329,311,540,711 1,464,810,772,165
1. Nợ ngắn hạn 1,733,743,136,229 1,590,397,100,266 2,181,447,804,081 1,315,205,148,251
2. Nợ dài hạn 173,328,547,830 152,888,558,907 147,863,736,630 149,605,623,914
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,267,977,295,707 5,405,534,115,903 4,757,702,071,707 4,869,328,953,404
I. Vốn chủ sở hữu 5,266,381,593,052 5,404,005,240,312 4,756,240,023,180 4,867,933,731,941
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 1,595,702,655 1,528,875,591 1,462,048,527 1,395,221,463
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 7,175,048,979,766 7,148,819,775,076 7,087,013,612,418 6,334,139,725,569