Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,139,588,336,606 5,171,411,347,855 5,330,868,765,076 5,385,393,126,815
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,514,375,528,663 1,724,091,740,085 2,154,885,217,239 1,733,702,238,425
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,155,822,764,872 1,837,890,880,206 1,560,566,728,750 2,043,122,604,462
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 461,599,174,983 484,805,357,592 334,765,969,285 431,414,092,300
4. Hàng tồn kho 834,635,656,685 937,972,002,296 950,173,058,560 805,567,892,520
5. Tài sản ngắn hạn khác 173,155,211,403 186,651,367,676 330,477,791,242 371,586,299,108
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 4,796,651,618,337 4,609,310,242,945 4,281,136,481,537 3,817,452,883,244
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,782,648,846 1,505,648,846 656,846,000
2. Tài sản cố định 4,050,373,584,387 3,848,782,209,510 3,591,081,757,271 3,219,183,139,149
3. Bất động sản đầu tư 27,661,761,491 26,491,527,220 7,403,634,329 6,834,098,981
4. Tài sản dở dang dài hạn 149,409,386,660 167,925,869,395 41,113,957,358 13,259,193,549
5. Đầu tư tài chính dài hạn 249,107,849,207 239,712,201,198 306,855,760,754 273,431,399,617
6. Tài sản dài hạn khác 318,316,387,746 324,892,786,776 334,024,525,825 304,745,051,948
     Tổng cộng tài sản 9,936,239,954,943 9,780,721,590,800 9,612,005,246,613 9,202,846,010,059
     I - NỢ PHẢI TRẢ 3,849,214,243,578 3,243,020,226,129 5,091,035,187,614 4,272,090,964,923
1. Nợ ngắn hạn 2,898,671,563,125 2,522,692,490,324 4,519,237,983,755 3,869,912,809,304
2. Nợ dài hạn 950,542,680,453 720,327,735,805 571,797,203,859 402,178,155,619
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,087,025,711,365 6,537,701,364,671 4,520,970,058,999 4,930,755,045,136
I. Vốn chủ sở hữu 6,082,233,988,243 6,534,156,255,281 4,517,297,081,649 4,928,453,737,576
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 4,791,723,122 3,545,109,390 3,672,977,350 2,301,307,560
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 9,936,239,954,943 9,780,721,590,800 9,612,005,246,613 9,202,846,010,059