Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,158,081,282 9,171,202,961 6,127,894,169
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,158,081,282 9,171,202,961 6,127,894,169
   4. Giá vốn hàng bán 14,216,472,838 9,192,863,863 6,080,075,144
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,941,608,444 -21,660,902 47,819,025
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,674,088 1,202,493 1,203,731
   7. Chi phí tài chính 306,266,129 185,869,545 80,987,237
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 306,266,129 185,869,545 80,987,237
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,712,093,794 2,333,073,232 1,926,008,268
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -75,077,391 -2,539,401,186 -1,957,972,749
   12. Thu nhập khác 88,232,057 694,955,585 1,271,179,998
   13. Chi phí khác 13,154,666 31,751,080 11,471,410
   14. Lợi nhuận khác 75,077,391 663,204,505 1,259,708,588
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,876,196,681 -698,264,161
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,876,196,681 -698,264,161
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,876,196,681 -698,264,161
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,042 -388
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức