Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Đầu tư và phát triển Công nghiệp - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,118,073,056,819 3,028,906,239,859 1,920,163,118,538 2,263,445,329,840
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 36,941,686,517 1,626,739,685,094 581,874,758,366 223,001,217,004
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,081,131,370,302 1,402,166,554,765 1,338,288,360,172 2,040,444,112,836
   4. Giá vốn hàng bán 1,507,672,598,290 162,777,733,645 846,450,158,516 1,072,623,866,187
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 573,458,772,012 1,239,388,821,120 491,838,201,656 967,820,246,649
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,018,958,106 24,127,774,612 465,999,431,795 22,579,149,595
   7. Chi phí tài chính 165,514,905,102 133,407,068,646 193,250,906,352 166,720,578,980
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 154,987,546,181 107,098,989,746 180,662,614,107 155,822,468,736
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 247,537,441,482 397,143,532,705 182,542,402,104 249,918,689,243
   9. Chi phí bán hàng 129,744,749,479 268,821,251,697 167,942,834,742 178,030,253,928
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 98,731,874,432 219,526,451,661 83,026,432,944 89,115,404,963
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 456,023,642,587 1,038,905,356,433 696,159,861,517 806,451,847,616
   12. Thu nhập khác 17,041,839,148 37,202,608,016 15,310,441,353 19,161,129,348
   13. Chi phí khác 29,524,166,253 15,013,100,628 11,016,167,091 4,461,049,964
   14. Lợi nhuận khác -12,482,327,105 22,189,507,388 4,294,274,262 14,700,079,384
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 443,541,315,482 1,061,094,863,821 700,454,135,779 821,151,927,000
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,809,131,555 144,680,057,668 87,271,482,109 110,817,617,034
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,132,433,875 -23,688,060,964 -12,697,839 14,280,280
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 421,864,617,802 940,102,867,117 613,195,351,509 710,320,029,686
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 27,241,059,658 77,863,471,519 15,536,522,936 40,230,700,567
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 394,623,558,144 862,239,395,598 597,658,828,573 670,089,329,119
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 372 777 530 580
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 372 530 580
   21. Cổ tức