Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bình Chánh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,972,828,073 193,852,569,201 192,262,635,051 123,594,378,524
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,322,002,210 163,200,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 19,650,825,863 193,689,369,201 192,262,635,051 123,594,378,524
   4. Giá vốn hàng bán 11,448,141,706 152,795,131,880 119,923,784,567 77,134,273,454
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,202,684,157 40,894,237,321 72,338,850,484 46,460,105,070
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 31,271,000,059 805,779,647 1,531,117,489 2,699,915,779
   7. Chi phí tài chính 2,753,623,752 2,737,618,127 3,200,450,645 2,256,868,589
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,769,390,792 2,736,973,534 2,637,440,705 2,156,910,539
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 791,215,617 -174,441,562 4,324,277,925 3,423,595,371
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,326,772,508 11,699,835,161 10,152,756,450 13,418,168,926
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,184,503,573 27,088,122,118 64,841,038,803 36,908,578,705
   12. Thu nhập khác 285,272,418 1,357,927,601 983,806,425 3,470,880,804
   13. Chi phí khác 1,036,591,855 2,317,922,670 563,914,374 2,512,706,830
   14. Lợi nhuận khác -751,319,437 -959,995,069 419,892,051 958,173,974
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,433,184,136 26,128,127,049 65,260,930,854 37,866,752,679
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,839,911,864 3,514,380,105 10,928,731,853 5,852,566,521
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,096,063,706 952,722,714 1,216,767,752 929,937,032
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,497,208,566 21,661,024,230 53,115,431,249 31,084,249,126
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 18,497,208,566 21,661,024,230 53,115,431,249 31,084,249,126
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 208 244 597 349
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 208 244 597 349
   21. Cổ tức