Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,247,676,512,283 2,344,131,875,518 2,349,672,282,339 2,615,044,742,807
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 137,748,182,198 77,249,569,126 380,071,403,487 65,973,999,182
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 442,454,395,727 652,816,719,206 99,059,942,918 71,333,432,465
4. Hàng tồn kho 1,646,591,566,331 1,597,089,568,352 1,848,101,615,717 2,456,130,297,852
5. Tài sản ngắn hạn khác 20,882,368,027 16,976,018,834 22,439,320,217 21,607,013,308
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 634,240,597,521 668,636,401,228 620,617,708,887 548,055,172,265
1. Các khoản phải thu dài hạn 78,401,945,899 122,203,203,353 120,098,474,063 118,554,969,912
2. Tài sản cố định 21,039,933,327 20,477,476,590 22,217,740,614 21,803,149,874
3. Bất động sản đầu tư 81,053,237,368 80,375,425,053 27,094,788,621 5,498,672,081
4. Tài sản dở dang dài hạn 271,948,146,223 272,529,105,205 273,686,314,856 312,113,124,870
5. Đầu tư tài chính dài hạn 175,382,475,791 168,709,469,965 173,033,747,890 84,457,343,261
6. Tài sản dài hạn khác 6,414,858,913 4,341,721,062 4,486,642,843 5,627,912,267
     Tổng cộng tài sản 2,881,917,109,804 3,012,768,276,746 2,970,289,991,226 3,163,099,915,072
     I - NỢ PHẢI TRẢ 928,620,831,287 995,874,695,026 900,280,978,257 1,062,006,652,977
1. Nợ ngắn hạn 386,613,585,454 357,804,900,363 400,086,229,483 642,035,545,540
2. Nợ dài hạn 542,007,245,833 638,069,794,663 500,194,748,774 419,971,107,437
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,953,296,278,517 2,016,893,581,720 2,070,009,012,969 2,101,093,262,095
I. Vốn chủ sở hữu 1,953,296,278,517 2,016,893,581,720 2,070,009,012,969 2,101,093,262,095
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,881,917,109,804 3,012,768,276,746 2,970,289,991,226 3,163,099,915,072