Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 960,847,743,104 923,678,068,296 991,629,166,466 919,249,366,016
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 747,918,629 112,801,816
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 960,847,743,104 923,678,068,296 990,881,247,837 919,136,564,200
   4. Giá vốn hàng bán 822,975,446,008 800,467,705,543 824,374,518,392 795,000,103,468
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 137,872,297,096 123,210,362,753 166,506,729,445 124,136,460,732
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 572,089,446 227,357,808 22,880,059 339,543,775
   7. Chi phí tài chính 17,316,843,736 26,528,184,739 27,898,339,188 27,675,868,709
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 17,316,843,736 26,528,175,921 27,898,220,053 27,675,868,709
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 29,371,911,611 31,135,326,310 29,662,288,412 34,194,004,015
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,123,483,080 32,018,658,123 37,027,822,375 35,043,419,242
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 59,632,148,115 33,755,551,389 71,941,159,529 27,562,712,541
   12. Thu nhập khác 6,743,632,757 244,572,244 3,834,142,071 1,687,271,407
   13. Chi phí khác 3,279,981,944 4,175,192,146 4,765,435,711 6,095,417,916
   14. Lợi nhuận khác 3,463,650,813 -3,930,619,902 -931,293,640 -4,408,146,509
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 63,095,798,928 29,824,931,487 71,009,865,889 23,154,566,032
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,196,556,215 7,397,216,567 13,660,226,642 6,637,733,094
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,899,242,713 22,427,714,920 57,349,639,247 16,516,832,938
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 665,231,878 -1,551,338,986 -1,451,567,751 -1,767,711,999
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 50,234,010,835 23,979,053,906 58,801,206,998 18,284,544,937
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 457 218 535 166
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức