MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Nam Định (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 55,380,910,101 55,638,321,079 56,330,412,332 60,939,860,886
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 55,380,910,101 55,638,321,079 56,330,412,332 60,939,860,886
4. Giá vốn hàng bán 41,736,283,645 39,542,517,114 41,104,771,460 44,542,308,491
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 13,644,626,456 16,095,803,965 15,225,640,872 16,397,552,395
6. Doanh thu hoạt động tài chính 215,335,500 275,588,000 488,569,640 1,107,263,184
7. Chi phí tài chính 35,287,671
- Trong đó: Chi phí lãi vay 35,287,671
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 7,033,636,342 7,974,822,719 6,290,422,057 6,465,748,135
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,006,389,446 5,467,695,762 5,870,295,723 6,936,400,767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,819,936,168 2,928,873,484 3,553,492,732 4,067,379,006
12. Thu nhập khác 108,637,539 254,173,013 271,574,592 227,273
13. Chi phí khác 3,827,465 157,356,360 10,285,815
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 104,810,074 254,173,013 114,218,232 -10,058,542
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,924,746,242 3,183,046,497 3,667,710,964 4,057,320,464
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 394,369,248 647,409,299 1,116,144,854 839,921,256
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,530,376,994 2,535,637,198 2,551,566,110 3,217,399,208
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,530,376,994 2,535,637,198 2,551,566,110 3,217,399,208
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 765 1,268 1,276 1,609
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 765 1,268 1,276 1,609
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.