Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Suất ăn công nghiệp Atesco (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,158,867,822 9,119,861,416 11,865,526,999 8,194,106,200
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,158,867,822 9,119,861,416 11,865,526,999 8,194,106,200
   4. Giá vốn hàng bán 7,090,731,864 8,242,701,430 9,410,767,927 6,627,279,149
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,068,135,958 877,159,986 2,454,759,072 1,566,827,051
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 351,062 733,455 446,618,179 625,771
   7. Chi phí tài chính 62,357,376
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 62,357,376
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 244,612,000
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 833,457,499 838,943,280 520,078,234 1,251,619,853
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,172,672,145 38,950,161 2,381,299,017 71,220,969
   12. Thu nhập khác 4,500,000
   13. Chi phí khác 717,551,984 715,092 2,754,629,166 124,663
   14. Lợi nhuận khác -717,551,984 -715,092 -2,754,629,166 4,375,337
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 455,120,161 38,235,069 -373,330,149 75,596,306
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,647,014 15,119,261
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 455,120,161 30,588,055 -373,330,149 60,477,045
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 455,120,161 30,588,055 -373,330,149 60,477,045
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 130 87 -107 17
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức