Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 207,116,542,533 224,743,475,404 222,916,696,275 248,977,925,223
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 207,116,542,533 224,743,475,404 222,916,696,275 248,977,925,223
   4. Giá vốn hàng bán 98,446,233,543 100,252,559,349 106,153,862,815 111,165,627,058
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 108,670,308,990 124,490,916,055 116,762,833,460 137,812,298,165
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,771,011,084 2,827,546,332 7,996,215,816 1,647,431,017
   7. Chi phí tài chính 1,168,828,556 1,758,606,403 697,126,025 376,676,079
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 753,437,712 -696,968,569 311,675,643 76,003,412
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -5,328,177,631 -1,394,596,998 -1,866,233,146 5,853,213,366
   9. Chi phí bán hàng 40,358,058,366 47,191,292,862 48,827,623,474 56,052,116,395
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,580,381,765 22,273,616,528 22,483,278,347 26,968,116,948
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,005,873,756 54,700,349,596 50,884,788,284 61,916,033,126
   12. Thu nhập khác 793,440,705 651,928,971 739,826,081 1,134,802,059
   13. Chi phí khác 39,827,293 1,029,098,447 143,225,466 172,712,213
   14. Lợi nhuận khác 753,613,412 -377,169,476 596,600,615 962,089,846
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,759,487,168 54,323,180,120 51,481,388,899 62,878,122,972
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,831,909,309 10,030,505,286 9,279,243,135 11,489,876,597
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,927,577,859 44,292,674,834 42,202,145,764 51,388,246,375
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 571,409,325 373,910,828 323,250,037 3,233,700,143
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 34,356,168,534 43,918,764,006 41,878,895,727 48,154,546,232
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 951 1,216 1,163 1,337
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 951 1,216 1,163 1,337
   21. Cổ tức