Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn ASA (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,826,288,345 45,122,838,512 55,678,675,572 2,153,304,818
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,826,288,345 45,122,838,512 55,678,675,572 2,153,304,818
   4. Giá vốn hàng bán 6,819,141,347 44,423,253,091 55,040,101,991 2,362,444,163
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,146,998 699,585,421 638,573,581 -209,139,345
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,116 35,985 102,944 89,706
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 69,207,075 73,948,546 107,078,954 82,172,181
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -62,050,961 625,672,860 531,597,571 -291,221,820
   12. Thu nhập khác 13,249,990
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 13,249,990
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -62,050,961 638,922,850 531,597,571 -291,221,820
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 83,387,784 59,691,225
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -62,050,961 555,535,066 471,906,346 -291,221,820
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -62,050,961 555,535,066 471,906,346 -291,221,820
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 55 47
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -62 -29
   21. Cổ tức