Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 335,985,065,979 311,734,802,759 351,299,085,239 368,667,110,815
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,731,021,504
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 335,985,065,979 309,003,781,255 351,299,085,239 368,667,110,815
   4. Giá vốn hàng bán 280,647,644,381 272,641,452,637 293,914,548,415 312,501,712,214
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 55,337,421,598 36,362,328,618 57,384,536,824 56,165,398,601
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,768,160,359 898,420,824 1,651,659,529 2,318,039,759
   7. Chi phí tài chính 13,570,121,792 12,854,890,587 11,896,147,887 9,906,928,233
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 9,892,560,501 10,999,789,540 9,593,020,262 9,345,316,291
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 23,700,853,185 26,994,368,195 26,034,946,597 22,935,734,774
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,976,793,468 16,018,376,126 19,604,996,416 19,745,924,899
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,857,813,512 -18,606,885,466 1,500,105,453 5,894,850,454
   12. Thu nhập khác 5,024,365,330 46,672,000 73,551,563 213,699,338
   13. Chi phí khác 3,683,213,584 61,531,536 251,423,204 235,694,617
   14. Lợi nhuận khác 1,341,151,746 -14,859,536 -177,871,641 -21,995,279
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,198,965,258 -18,621,745,002 1,322,233,812 5,872,855,175
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 676,513,341
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,522,451,917 -18,621,745,002 1,322,233,812 5,872,855,175
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,522,451,917 -18,621,745,002 1,322,233,812 5,872,855,175
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 716 -3,104 220 979
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 716 979
   21. Cổ tức