Báo cáo tài chính / CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 125,672,917,602 102,589,151,599 107,364,946,373 85,839,979,116
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,244,079,803 11,397,508,916 7,594,822,640 19,732,579,052
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,685,361,387 9,391,842,113 18,590,532,175 17,210,624,798
4. Hàng tồn kho 53,194,843,068 72,321,821,498 75,284,375,021 44,579,293,341
5. Tài sản ngắn hạn khác 11,548,633,344 9,477,979,072 5,895,216,537 4,317,481,925
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 126,052,016,110 160,716,342,416 147,176,898,038 133,311,704,367
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 15,175,137,928 146,962,736,427 134,192,081,232 122,397,454,311
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 103,027,195,684 41,172,000 734,137,753 12,090,380
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 7,849,682,498 13,712,433,989 12,250,679,053 10,902,159,676
     Tổng cộng tài sản 251,724,933,712 263,305,494,015 254,541,844,411 219,151,683,483
     I - NỢ PHẢI TRẢ 182,877,149,747 193,599,380,729 207,477,476,127 170,765,081,387
1. Nợ ngắn hạn 114,303,717,209 106,576,959,017 132,662,679,804 108,966,309,347
2. Nợ dài hạn 68,573,432,538 87,022,421,712 74,814,796,323 61,798,772,040
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 68,847,783,965 69,706,113,286 47,064,368,284 48,386,602,096
I. Vốn chủ sở hữu 68,847,783,965 69,706,113,286 47,064,368,284 48,386,602,096
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 251,724,933,712 263,305,494,015 254,541,844,411 219,151,683,483