Kết quả hoạt động kinh doanh / Trái Phiếu Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Nông nghiệp Quốc tế (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,388,871,786,247 6,953,471,407,181
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 470,880,523,970 558,805,456,854
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,917,991,262,277 6,394,665,950,327
   4. Giá vốn hàng bán 4,138,735,383,086 5,025,909,862,382
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 779,255,879,191 1,368,756,087,945
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 67,071,779,815 95,620,525,038
   7. Chi phí tài chính 128,089,982 10,688,970,717
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 8,741,526,521
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 163,348,366,760
   9. Chi phí bán hàng 121,308,375,275 414,684,559,803
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 119,613,645,218
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 561,542,826,989 919,389,437,245
   12. Thu nhập khác 109,353,590,303 5,049,370,961
   13. Chi phí khác 45,322,898,758 3,213,887,303
   14. Lợi nhuận khác 64,030,691,545 1,835,483,658
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 625,573,518,534 921,224,920,903
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 103,919,421,717 163,476,152,554
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -10,550,789,593 -10,771,064,288
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 532,204,886,410 768,519,832,637
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 532,204,886,410 768,519,832,637
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 27 38,426
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức