Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,433,177,485,830 3,139,152,887,229
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 579,337,256,852 1,176,385,065,556
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 848,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 271,866,959,565 1,087,191,099,159
4. Hàng tồn kho 709,309,475,499 859,550,668,671
5. Tài sản ngắn hạn khác 24,663,793,914 16,026,053,843
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 392,226,074,663 662,429,452,265
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 279,591,032,216 456,788,590,366
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 43,761,702,905
5. Đầu tư tài chính dài hạn 4,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 108,635,042,447 161,879,158,994
     Tổng cộng tài sản 2,825,403,560,493 3,801,582,339,494
     I - NỢ PHẢI TRẢ 767,798,129,619 1,205,457,075,983
1. Nợ ngắn hạn 702,103,899,692 1,159,282,136,067
2. Nợ dài hạn 65,694,229,927 46,174,939,916
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,057,605,430,874 2,596,125,263,511
I. Vốn chủ sở hữu 2,057,605,430,874 2,596,125,263,511
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,825,403,560,493 3,801,582,339,494