Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 124,371,404,272 210,786,588,000 104,804,259,445 20,764,968,969
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 124,371,404,272 210,786,588,000 104,804,259,445 20,764,968,969
   4. Giá vốn hàng bán 62,944,983,004 93,121,269,480 49,872,258,222 13,036,465,321
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,426,421,268 117,665,318,520 54,932,001,223 7,728,503,648
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,340,367 6,650,081 9,174,536 2,536,596
   7. Chi phí tài chính 617,951,050 649,472,564 1,458,091,906 1,333,595,124
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 617,951,050 -1,432,413,268 1,430,565,160 1,333,595,124
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -38,992,538
   9. Chi phí bán hàng 2,548,267,742 35,467,834 36,235,578
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,307,090,413 5,009,916,705 1,443,955,803 1,219,535,438
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,963,452,430 111,977,111,498 52,002,892,472 5,138,917,144
   12. Thu nhập khác 1,143,221 418,958,851 157,123,571
   13. Chi phí khác 146,351,550 123,991,191 113,847,876 168,039,529
   14. Lợi nhuận khác -145,208,329 294,967,660 -113,847,876 -10,915,958
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56,818,244,101 112,272,079,158 51,889,044,596 5,128,001,186
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -292,908,463 184,135,916
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -74,911,043
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56,893,155,144 112,564,987,621 51,889,044,596 4,943,865,270
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,269,960,946 2,192,453,491 1,163,609,241 251,561,432
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 55,623,194,198 110,372,534,130 50,725,435,355 4,692,303,838
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,761 3,140 1,336 124
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức