Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng ALVICO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,679,525,550 69,364,267,768 106,531,507,056 101,131,541,985
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 254,545,454
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,679,525,550 69,364,267,768 106,531,507,056 100,876,996,531
   4. Giá vốn hàng bán 7,633,933,799 63,398,416,500 101,074,383,504 93,117,749,582
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 45,591,751 5,965,851,268 5,457,123,552 7,759,246,949
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,812,224,128 385,131,663 805,384 1,911,751,412
   7. Chi phí tài chính 1,587,266,737 990,355,778
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,587,266,737 990,355,778
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 72,345,000 3,407,327,295 6,065,231,659
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,050,305,680 3,149,878,506
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,147,898,462 1,953,299,858 -607,302,723 6,521,119,855
   12. Thu nhập khác 65,363,636 1,700,642,321 3,567,851,337 1,749,459,512
   13. Chi phí khác 478,965,417 416,301,772 102,505,758 1,012,730,081
   14. Lợi nhuận khác -413,601,781 1,284,340,549 3,465,345,579 736,729,431
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 734,296,681 3,237,640,407 2,858,042,856 7,257,849,286
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 335,770,524 1,654,115,873
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 398,526,157 3,237,640,407 2,858,042,856 5,603,733,413
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 398,526,157 3,237,640,407 2,858,042,856 5,603,733,413
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 71 572 505 990
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 71 572 505 990
   21. Cổ tức