Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2018 Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 108,623,463,529 91,165,021,118 102,965,282,780
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,658,682,046 3,782,056,333 916,317,246
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 69,412,147,899 86,051,178,619 100,794,135,141
4. Hàng tồn kho 26,223,493,562 1,331,786,166 1,254,830,393
5. Tài sản ngắn hạn khác 329,140,022
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 43,928,362,729 37,284,607,482 11,771,481,833
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 16,493,971,452 9,698,186,764 9,194,197,582
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 117,284,179
5. Đầu tư tài chính dài hạn 24,500,000,000 24,500,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 2,817,107,098 3,086,420,718 2,577,284,251
     Tổng cộng tài sản 152,551,826,258 128,449,628,600 114,736,764,613
     I - NỢ PHẢI TRẢ 85,749,261,589 64,052,567,978 51,706,809,522
1. Nợ ngắn hạn 72,975,787,589 40,241,567,978 40,645,809,522
2. Nợ dài hạn 12,773,474,000 23,811,000,000 11,061,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 66,802,564,669 64,397,060,622 63,029,955,091
I. Vốn chủ sở hữu 66,802,564,669 64,397,060,622 63,029,955,091
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 152,551,826,258 128,449,628,600 114,736,764,613