Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 231,228,558,098 162,278,217,748 265,225,398,252
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,469,633,211 2,485,746,174 2,579,338,229
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 226,758,924,887 159,792,471,574 262,646,060,023
   4. Giá vốn hàng bán 214,306,339,627 151,643,094,364 245,662,093,663
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,452,585,260 8,149,377,210 16,983,966,360
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 263,721,009 2,400,491 3,039,414,500
   7. Chi phí tài chính 1,478,260,079 1,835,291,730 2,607,398,426
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,062,928,931 1,462,959,103 2,033,301,982
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 7,313,782,569 4,386,300,309 6,297,951,002
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,009,638,673 3,192,820,840 3,929,531,469
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 914,624,948 -1,262,635,178 7,188,499,963
   12. Thu nhập khác 579,043,704 463,228,161 300,131,561
   13. Chi phí khác 207,425,190 266,473,725 193,639,248
   14. Lợi nhuận khác 371,618,514 196,754,436 106,492,313
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,286,243,462 -1,065,880,742 7,294,992,276
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -34,541,078
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,320,784,540 -1,065,880,742 7,294,992,276
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,320,784,540 -1,065,880,742 7,294,992,276
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 38 -30 208
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức