Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Clever Group (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 206,355,081,437 152,164,738,065 135,478,259,616
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,168,597,988 1,201,476,500
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 204,186,483,449 150,963,261,565 135,478,259,616
   4. Giá vốn hàng bán 173,450,087,507 137,857,099,281 115,421,337,373
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 30,736,395,942 13,106,162,284 20,056,922,243
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,108,629,337 5,728,977,897 6,958,474,557
   7. Chi phí tài chính 1,509,013,761 1,018,732,820 1,041,975,621
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,041,975,621
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 4,426,051,939 4,847,898,667 4,418,319,211
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,778,580,384 7,323,295,659 5,518,937,748
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,131,379,195 5,645,213,035 16,036,164,220
   12. Thu nhập khác 487,704 467,741,925 -287,855,453
   13. Chi phí khác 156,609,736 145,050,125 22,521,640
   14. Lợi nhuận khác -156,122,032 322,691,800 -310,377,093
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,975,257,163 5,967,904,835 15,725,787,127
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,860,533,022 2,107,806,209 3,290,986,144
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,114,724,141 3,860,098,626 12,434,800,983
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -854,983,813 -414,413,580
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 21,114,724,141 4,715,082,439 12,849,214,563
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức