Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 85,699,413,131 116,752,322,904 111,879,834,862 97,220,009,892
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,387,168,629 9,691,312,970 15,605,356,574 16,509,141,467
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,289,065,958 16,356,565,958 13,957,363,673 10,828,887,537
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,670,640,788 51,522,802,967 41,524,161,629 35,258,305,680
4. Hàng tồn kho 35,716,974,240 33,294,886,422 35,466,294,879 28,686,378,523
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,635,563,516 5,886,754,587 5,326,658,107 5,937,296,685
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 31,592,823,101 30,536,568,429 31,833,459,876 32,209,833,411
1. Các khoản phải thu dài hạn 5,598,128,575 5,598,128,575 7,900,018,311 7,521,558,831
2. Tài sản cố định 20,948,986,105 20,529,350,715 21,213,949,805 20,959,758,126
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,181,476,364 1,181,476,364 157,158,000 157,158,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 3,864,232,057 3,227,612,775 2,562,333,760 3,571,358,454
     Tổng cộng tài sản 117,292,236,232 147,288,891,333 143,713,294,738 129,429,843,303
     I - NỢ PHẢI TRẢ 57,384,091,038 85,980,298,266 76,811,989,321 61,043,800,748
1. Nợ ngắn hạn 57,384,091,038 85,980,298,266 76,811,989,321 61,043,800,748
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 59,908,145,194 61,308,593,067 66,901,305,417 68,386,042,555
I. Vốn chủ sở hữu 59,908,145,194 61,308,593,067 66,901,305,417 68,386,042,555
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 117,292,236,232 147,288,891,333 143,713,294,738 129,429,843,303