Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 60,486,641,513 119,321,637,385 89,950,750,127 87,738,761,475
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,127,843,205 22,713,294,972 42,375,829,171 37,394,372,308
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 750,000,000 750,000,000 750,000,000 6,287,500,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,813,487,878 71,109,914,330 18,370,668,640 17,983,865,590
4. Hàng tồn kho 13,482,501,993 21,623,617,916 22,761,617,411 22,377,201,228
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,312,808,437 3,124,810,167 5,692,634,905 3,695,822,349
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 28,327,155,019 28,375,538,925 29,303,656,544 28,267,896,359
1. Các khoản phải thu dài hạn 4,251,751,575 5,274,751,575 5,274,751,575 5,274,751,575
2. Tài sản cố định 1,834,893,465 1,809,656,890 19,015,803,711 18,647,733,157
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,850,000,000 1,850,000,000 1,850,000,000 1,781,214,669
6. Tài sản dài hạn khác 20,390,509,979 19,441,130,460 3,163,101,258 2,564,196,958
     Tổng cộng tài sản 88,813,796,532 147,697,176,310 119,254,406,671 116,006,657,834
     I - NỢ PHẢI TRẢ 42,934,040,879 97,751,559,133 66,165,583,916 63,024,379,631
1. Nợ ngắn hạn 42,934,040,879 97,751,559,133 66,165,583,916 63,024,379,631
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 45,879,755,653 49,945,617,177 53,088,822,755 52,982,278,203
I. Vốn chủ sở hữu 45,879,755,653 49,945,617,177 53,088,822,755 52,982,278,203
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 88,813,796,532 147,697,176,310 119,254,406,671 116,006,657,834