Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,171,109,215,178 1,135,175,462,779 1,157,970,319,371 1,194,350,710,197
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,556,136,824 51,671,459,645 102,152,820,485 94,719,977,015
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 137,254,311,307 148,361,421,041 136,798,029,985 138,168,562,434
4. Hàng tồn kho 908,153,623,684 868,048,950,953 852,692,427,763 889,379,656,776
5. Tài sản ngắn hạn khác 68,145,143,363 67,093,631,140 66,327,041,138 72,082,513,972
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 317,096,181,132 308,375,859,277 299,971,864,331 290,744,097,358
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 301,887,554,140 294,552,990,319 284,974,721,479 276,241,323,127
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 6,604,641,243 6,104,041,243 6,104,041,243 6,104,041,243
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 7,603,985,749 6,718,827,715 7,893,101,609 7,398,732,988
     Tổng cộng tài sản 1,488,205,396,310 1,443,551,322,056 1,457,942,183,702 1,485,094,807,555
     I - NỢ PHẢI TRẢ 772,097,292,330 723,828,816,603 727,857,905,992 716,004,327,214
1. Nợ ngắn hạn 772,097,292,330 723,828,816,603 727,857,905,992 716,004,327,214
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 716,108,103,980 719,722,505,453 730,084,277,710 769,090,480,341
I. Vốn chủ sở hữu 716,108,103,980 719,722,505,453 730,084,277,710 769,090,480,341
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,488,205,396,310 1,443,551,322,056 1,457,942,183,702 1,485,094,807,555