Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020
(Đã kiểm toán)
Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,052,997,638,308 1,108,974,972,174 1,042,936,347,211 1,141,160,070,176
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,349,988,815 61,326,462,614 58,709,362,408 19,937,443,907
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 229,979,108,579 271,359,014,639 190,306,213,070 223,232,618,695
4. Hàng tồn kho 700,720,970,096 707,302,403,884 720,748,075,234 834,111,514,171
5. Tài sản ngắn hạn khác 66,947,570,818 68,987,091,037 73,172,696,499 63,878,493,403
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 345,060,462,733 360,577,384,366 354,373,653,658 343,351,415,463
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 328,935,979,667 344,912,151,093 334,466,688,174 323,978,623,542
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 6,337,792,613 6,095,218,123 9,583,889,623 9,699,423,623
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,680,000,000 1,680,000,000 1,680,000,000 1,680,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 8,106,690,453 7,890,015,150 8,643,075,861 7,993,368,298
     Tổng cộng tài sản 1,398,058,101,041 1,469,552,356,540 1,397,310,000,869 1,484,511,485,639
     I - NỢ PHẢI TRẢ 707,383,455,002 800,680,849,584 729,980,299,916 813,146,083,864
1. Nợ ngắn hạn 707,383,455,002 800,680,849,584 729,980,299,916 813,146,083,864
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 690,674,646,039 668,871,506,956 667,329,700,953 671,365,401,775
I. Vốn chủ sở hữu 690,674,646,039 668,871,506,956 667,329,700,953 671,365,401,775
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,398,058,101,041 1,469,552,356,540 1,397,310,000,869 1,484,511,485,639