Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 810,228,979,399 858,073,014,631 978,808,456,440 949,901,042,760
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,025,514,881 82,080,792,706 79,683,356,225 21,455,122,077
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 293,421,511,089 315,644,441,010 369,297,795,443 360,470,288,141
4. Hàng tồn kho 370,022,121,755 395,892,490,549 462,244,176,989 495,851,986,801
5. Tài sản ngắn hạn khác 64,759,831,674 64,455,290,366 67,583,127,783 72,123,645,741
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 359,068,829,380 363,252,557,712 370,375,554,252 359,826,116,273
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 342,447,784,707 348,105,240,438 356,903,459,273 347,087,500,995
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 7,328,845,438 8,495,477,128 6,234,702,564 6,160,935,023
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,596,463,043 1,680,000,000 1,680,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 7,695,736,192 6,651,840,146 5,557,392,415 4,897,680,255
     Tổng cộng tài sản 1,169,297,808,779 1,221,325,572,343 1,349,184,010,692 1,309,727,159,033
     I - NỢ PHẢI TRẢ 741,456,455,372 699,993,083,355 784,654,051,977 696,414,600,895
1. Nợ ngắn hạn 730,773,033,145 689,818,950,094 784,654,051,977 696,414,600,895
2. Nợ dài hạn 10,683,422,227 10,174,133,261
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 427,841,353,407 521,332,488,988 564,529,958,715 613,312,558,138
I. Vốn chủ sở hữu 427,841,353,407 521,332,488,988 564,529,958,715 613,312,558,138
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,169,297,808,779 1,221,325,572,343 1,349,184,010,692 1,309,727,159,033